Neman Grodno vs Urartu - Thời Gian, Đội Hình, Đối Đầu
Xem thời gian, đội hình và đối đầu của Neman Grodno vs Urartu; các trường dữ liệu được lấy từ bản chi tiết mới nhất của Match ID 4345224.
Neman Grodno
4 - 0
Kết thúc18/07/2025 · 01:00Urartu
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Neman Grodno
10/07/25Urartu1 - 2Neman Grodno05/07/25Neman Grodno2 - 0FK Isloch Minsk28/06/25FK Vitebsk0 - 0Neman Grodno22/06/25Neman Grodno2 - 1FC Minsk18/06/25Dinamo Minsk0 - 0Neman Grodno15/06/25BATE Borisov1 - 5Neman Grodno31/05/25Neman Grodno1 - 2Slavia Mozyr24/05/25Neman Grodno3 - 0FC Torpedo Zhodino20/05/25Naftan Novopolotsk1 - 3Neman Grodno16/05/25FC Torpedo Zhodino0 - 1Neman Grodno
Urartu
10/07/25Urartu1 - 2Neman Grodno29/06/25Dinamo Tbilisi2 - 3Urartu28/05/25Urartu0 - 2FK Van Charentsavan24/05/25Ararat Yerevan2 - 4Urartu18/05/25Urartu3 - 3FC Noah11/05/25BKMA0 - 1Urartu03/05/25Urartu8 - 0FC West Armenia27/04/25Shirak1 - 1Urartu19/04/25FC Pyunik1 - 4Urartu11/04/25Alashkert Yerevan 1 - 1Urartu
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away50
Home65
Type24
#1
Away2
Home4
Type2
#2
Away61
Home39
Type25
#3
Away1
Home1
Type3
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away0
Home4
Type21
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away5
Home1
Type22
#8
Away119
Home108
Type23
Đội hình
Neman Grodno 4-2-3-1
Đội hình chính
12 M.BelovG
19 KuchinskiyD
20 I.SadovnichyD · C
5 E.ParkhomenkoD
27 A.ShamurzaevD
47 M.KozlovM
24 A.YakimovM
71 A.SuchkovM
88 P.SavitskiM
8 Y.PantyaM
17 E.ZubovichF
Dự bị
15 E.Zubovich
11 E.Zubovich
18 E.Zubovich
46 E.Zubovich
1 E.Zubovich
6 E.Zubovich
33 E.Zubovich
32 E.Zubovich
9 E.Zubovich
22 E.Zubovich
50 E.Zubovich
Urartu 4-3-3
Đội hình chính
33 A.DragojevićG
99 Khariton·AyvazyanD
44 Y.TsymbalyukD
18 A.BratkovD
88 Z.MargaryanD · C
22 M.MirzoyanM
8 N.AghasaryanM
9 M.PalienkoM
30 B.MichelF
23 N.KaloukianF
14 A.PolyarusF
Dự bị
11 A.Polyarus
55 A.Polyarus
90 A.Polyarus
3 A.Polyarus
42 A.Polyarus
7 A.Polyarus
53 A.Polyarus
2 A.Polyarus
4 A.Polyarus
52 A.Polyarus
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu18/07/2025
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores4 / 1 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
